招揚 zhāo yáng · chiêu dương Hán Việt: chiêu dương · Pinyin: zhāo yáng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 揚 (dương)Pinyinzhāo yángHán Việtchiêu dươngCấu tạo招 + 揚 · chiêu + dương nghĩa thành phần: chiêu + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招展;飘扬。Tân Hoa Tự Điển 1.招展;飘扬。