招拂 zhāo fú · chiêu phất Hán Việt: chiêu phất · Pinyin: zhāo fú Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 拂 (phất)Pinyinzhāo fúHán Việtchiêu phấtCấu tạo招 + 拂 · chiêu + phất nghĩa thành phần: chiêu + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招展,飘拂; 照料。Tân Hoa Tự Điển 1.招展,飘拂。 2.照料。