招擔 zhāo dān · chiêu đam Hán Việt: chiêu đam · Pinyin: zhāo dān Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 擔 (đam)Pinyinzhāo dānHán Việtchiêu đamCấu tạo招 + 擔 · chiêu + đam nghĩa thành phần: chiêu + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承担;应承。Tân Hoa Tự Điển 1.承担;应承。