招拾 zhāo shí · chiêu thập Hán Việt: chiêu thập · Pinyin: zhāo shí Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 拾 (thập)Pinyinzhāo shíHán Việtchiêu thậpCấu tạo招 + 拾 · chiêu + thập nghĩa thành phần: chiêu + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹搜集。Tân Hoa Tự Điển 1.犹搜集。