招指 zhāo zhǐ · chiêu chỉ Hán Việt: chiêu chỉ · Pinyin: zhāo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 指 (chỉ)Pinyinzhāo zhǐHán Việtchiêu chỉCấu tạo招 + 指 · chiêu + chỉ nghĩa thành phần: chiêu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹指挥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹指挥。