招捉 zhāo zhuō · chiêu tróc Hán Việt: chiêu tróc · Pinyin: zhāo zhuō Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 捉 (tróc)Pinyinzhāo zhuōHán Việtchiêu trócCấu tạo招 + 捉 · chiêu + tróc nghĩa thành phần: chiêu + tróc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招降捕捉; 招亲;婚聘。Tân Hoa Tự Điển 1.招降捕捉。 2.招亲;婚聘。