招捍 zhāo hàn · chiêu hãn Hán Việt: chiêu hãn · Pinyin: zhāo hàn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 捍 (hãn)Pinyinzhāo hànHán Việtchiêu hãnCấu tạo招 + 捍 · chiêu + hãn nghĩa thành phần: chiêu + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招架;抵挡。Tân Hoa Tự Điển 1.招架;抵挡。