招捕 zhāo bǔ · chiêu bộ Hán Việt: chiêu bộ · Pinyin: zhāo bǔ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 捕 (bộ)Pinyinzhāo bǔHán Việtchiêu bộCấu tạo招 + 捕 · chiêu + bộ nghĩa thành phần: chiêu + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招降收捕。Tân Hoa Tự Điển 1.招降收捕。