招損 chiêu tổn Hán Việt: chiêu tổn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 損 (tổn)Hán Việtchiêu tổnCấu tạo招 + 損 · chiêu + tổn nghĩa thành phần: chiêu + tổn Nghĩa EngCihui 招損 hāosǔn ►See mǎn zhāosǔn