招攜 zhāo xié · chiêu huề Hán Việt: chiêu huề · Pinyin: zhāo xié Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 攜 (huề)Pinyinzhāo xiéHán Việtchiêu huềCấu tạo招 + 攜 · chiêu + huề nghĩa thành phần: chiêu + huề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"招携"。EngCihui 招攜 hāoxié v. <wr.> recruit deserters and traitors