招擢 zhāo zhuó · chiêu trạc Hán Việt: chiêu trạc · Pinyin: zhāo zhuó Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 擢 (trạc)Pinyinzhāo zhuóHán Việtchiêu trạcCấu tạo招 + 擢 · chiêu + trạc nghĩa thành phần: chiêu + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招亲。Tân Hoa Tự Điển 1.招亲。