招木

zhāo mù chiêu mộc

Hán Việt: chiêu mộc · Pinyin: zhāo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乔木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乔木。

ja

  • JMdict part of a loom