招權
chiêu quyền
Hán Việt: chiêu quyền · Pinyin: zhāo quán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揽权;弄权; 谓求附权贵而倚仗其势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.揽权;弄权。 2.谓求附权贵而倚仗其势。
Eng
- Cihui 招權 hāoquán v.o. abuse one's power
Hán Việt: chiêu quyền · Pinyin: zhāo quán