招權 zhāo quán · chiêu quyền Hán Việt: chiêu quyền · Pinyin: zhāo quán Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 權 (quyền)Pinyinzhāo quánHán Việtchiêu quyềnCấu tạo招 + 權 · chiêu + quyền nghĩa thành phần: chiêu + quyền Nghĩa EngCihui 招權 hāoquán v.o. abuse one's power