招款 zhāo kuǎn · chiêu khoản Hán Việt: chiêu khoản · Pinyin: zhāo kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 款 (khoản)Pinyinzhāo kuǎnHán Việtchiêu khoảnCấu tạo招 + 款 · chiêu + khoản nghĩa thành phần: chiêu + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪犯招认的事项。Tân Hoa Tự Điển 1.罪犯招认的事项。