招涉

zhāo shè chiêu thiệp

Hán Việt: chiêu thiệp · Pinyin: zhāo shè

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (thiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵连,关涉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵连,关涉。