招理 zhāo lǐ · chiêu lí Hán Việt: chiêu lí · Pinyin: zhāo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 理 (lí)Pinyinzhāo lǐHán Việtchiêu líCấu tạo招 + 理 · chiêu + lí nghĩa thành phần: chiêu + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 答理,理睬。Tân Hoa Tự Điển 1.答理,理睬。