招留

zhāo liú chiêu lưu

Hán Việt: chiêu lưu · Pinyin: zhāo liú

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接待收留; 养育得住,不夭折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接待收留。 2.养育得住,不夭折。