招瞪

chiêu trừng

Hán Việt: chiêu trừng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (trừng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惹人討厭。如:「我一直緊閉嘴巴,這樣也招瞪,真倒楣!」

Eng

  • Cihui 招瞪 hāodèng v.o. incur resentment/disgust