招禮 zhāo lǐ · chiêu lễ Hán Việt: chiêu lễ · Pinyin: zhāo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 禮 (lễ)Pinyinzhāo lǐHán Việtchiêu lễCấu tạo招 + 禮 · chiêu + lễ nghĩa thành phần: chiêu + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延请礼遇。Tân Hoa Tự Điển 1.延请礼遇。