招福 chiêu phúc Hán Việt: chiêu phúc Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 福 (phúc)Hán Việtchiêu phúcCấu tạo招 + 福 · chiêu + phúc nghĩa thành phần: chiêu + phúc Nghĩa EngCihui 招福 hāofú v.o. elicit blessingsjaJMdict good luck charm|something that encourages or invites good luck