招福

chiêu phúc

Hán Việt: chiêu phúc

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (phúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 招福 hāofú v.o. elicit blessings

ja

  • JMdict good luck charm|something that encourages or invites good luck