招稱 zhāo chēng · chiêu xưng Hán Việt: chiêu xưng · Pinyin: zhāo chēng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 稱 (xưng)Pinyinzhāo chēngHán Việtchiêu xưngCấu tạo招 + 稱 · chiêu + xưng nghĩa thành phần: chiêu + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招认,招供。Tân Hoa Tự Điển 1.招认,招供。