招箭 zhāo jiàn · chiêu tiến Hán Việt: chiêu tiến · Pinyin: zhāo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 箭 (tiến)Pinyinzhāo jiànHán Việtchiêu tiếnCấu tạo招 + 箭 · chiêu + tiến nghĩa thành phần: chiêu + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 习射时站在箭靶旁查看。Tân Hoa Tự Điển 1.习射时站在箭靶旁查看。