招紙 zhāo zhǐ · chiêu chỉ Hán Việt: chiêu chỉ · Pinyin: zhāo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 紙 (chỉ)Pinyinzhāo zhǐHán Việtchiêu chỉCấu tạo招 + 紙 · chiêu + chỉ nghĩa thành phần: chiêu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招贴。Tân Hoa Tự Điển 1.招贴。