招罪 chiêu tội Hán Việt: chiêu tội Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 罪 (tội)Hán Việtchiêu tộiCấu tạo招 + 罪 · chiêu + tội nghĩa thành phần: chiêu + tội Nghĩa EngCihui 招罪 hāozuì v.o. 1. confess in court 2. invite curses from Heaven 3. bring sth. bad upon oneself