招置 zhāo zhì · chiêu trí Hán Việt: chiêu trí · Pinyin: zhāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 置 (trí)Pinyinzhāo zhìHán Việtchiêu tríCấu tạo招 + 置 · chiêu + trí nghĩa thành phần: chiêu + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招募设置。Tân Hoa Tự Điển 1.招募设置。