招羅 zhāo luó · chiêu la Hán Việt: chiêu la · Pinyin: zhāo luó Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 羅 (la)Pinyinzhāo luóHán Việtchiêu laCấu tạo招 + 羅 · chiêu + la nghĩa thành phần: chiêu + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 招收網羅。《文明小史》第三五回:「我們何不叫他籌畫些資本,再招羅幾位青年同志,到東洋去遊學呢?」