招翻 chiêu phiên Hán Việt: chiêu phiên Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 翻 (phiên)Hán Việtchiêu phiênCấu tạo招 + 翻 · chiêu + phiên nghĩa thành phần: chiêu + phiên Nghĩa EngCihui 招翻 hāofān v. make angry; offend