招股

zhāo gǔ chiêu cổ

Hán Việt: chiêu cổ · Pinyin: zhāo gǔ

Tổng quan

chào bán cổ phần

Cấu tạo: (chiêu) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chào bán cổ phần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 募集股款。如:「他正為新組織的公司招股。」也作「募股」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 企业采用公司组织形式募集股金。

Eng

  • CC-CEDICT share offer
  • Cihui share offer