招脅 zhāo xié · chiêu hiếp Hán Việt: chiêu hiếp · Pinyin: zhāo xié Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 脅 (hiếp)Pinyinzhāo xiéHán Việtchiêu hiếpCấu tạo招 + 脅 · chiêu + hiếp nghĩa thành phần: chiêu + hiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝谕威胁。Tân Hoa Tự Điển 1.劝谕威胁。