招舞 zhāo wǔ · chiêu vũ Hán Việt: chiêu vũ · Pinyin: zhāo wǔ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 舞 (vũ)Pinyinzhāo wǔHán Việtchiêu vũCấu tạo招 + 舞 · chiêu + vũ nghĩa thành phần: chiêu + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘舞。Tân Hoa Tự Điển 1.飘舞。