招號 zhāo hào · chiêu hào Hán Việt: chiêu hào · Pinyin: zhāo hào Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 號 (hào)Pinyinzhāo hàoHán Việtchiêu hàoCấu tạo招 + 號 · chiêu + hào nghĩa thành phần: chiêu + hào