招討

zhāo tǎo chiêu thảo

Hán Việt: chiêu thảo · Pinyin: zhāo tǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招抚征讨; 比喻魁首。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招抚征讨。 2.比喻魁首。

Eng

  • Cihui 招討 hāotǎo v. call for surrender and quell a rebellion