招說
chiêu thuyết
Hán Việt: chiêu thuyết · Pinyin: zhāo shuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 招认。
- Tân Hoa Tự Điển 1.招认。
Eng
- Cihui 招說 hāoshuo n. <coll.> 1. tricks of the trade 2. methodology; technique ◆v. 1. be annoying 2. confess; acknowledge