招請

zhāo qǐng chiêu thỉnh

Hán Việt: chiêu thỉnh · Pinyin: zhāo qǐng

Tổng quan

tuyển dụng | nhận (một nhân viên)

Cấu tạo: (chiêu) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển dụng | nhận (một nhân viên)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邀请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邀请。

Eng

  • CC-CEDICT to recruit|to take on (an employee)
  • Cihui to recruit; to take on (an employee)

ja

  • JMdict invitation