招起 chiêu khởi Hán Việt: chiêu khởi Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 起 (khởi)Hán Việtchiêu khởiCấu tạo招 + 起 · chiêu + khởi nghĩa thành phần: chiêu + khởi Nghĩa EngCihui 招起 hāoqǐ r.v. incur