招蹑

zhāo niè chiêu niếp

Hán Việt: chiêu niếp · Pinyin: zhāo niè

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (niếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠覆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颠覆。