招迎

zhāo yíng chiêu nghênh

Hán Việt: chiêu nghênh · Pinyin: zhāo yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (nghênh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招引迎接; 招呼接待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招引迎接。 2.招呼接待。