招選 zhāo xuǎn · chiêu tuyển Hán Việt: chiêu tuyển · Pinyin: zhāo xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 選 (tuyển)Pinyinzhāo xuǎnHán Việtchiêu tuyểnCấu tạo招 + 選 · chiêu + tuyển nghĩa thành phần: chiêu + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延揽盐; 挑选招赘。Tân Hoa Tự Điển 1.延揽盐。 2.挑选招赘。