招進 zhāo jìn · chiêu tiến Hán Việt: chiêu tiến · Pinyin: zhāo jìn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 進 (tiến)Pinyinzhāo jìnHán Việtchiêu tiếnCấu tạo招 + 進 · chiêu + tiến nghĩa thành phần: chiêu + tiến