招門 chiêu môn Hán Việt: chiêu môn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 門 (môn)Hán Việtchiêu mônCấu tạo招 + 門 · chiêu + môn nghĩa thành phần: chiêu + môn Nghĩa EngCihui 招門 hāomén* v.o. <coll.> bring a son-in-law into the family