招顯 zhāo xiǎn · chiêu hiển Hán Việt: chiêu hiển · Pinyin: zhāo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 顯 (hiển)Pinyinzhāo xiǎnHán Việtchiêu hiểnCấu tạo招 + 顯 · chiêu + hiển nghĩa thành phần: chiêu + hiển