招風旗 zhāo fēng qí · chiêu phong kì Hán Việt: chiêu phong kì · Pinyin: zhāo fēng qí Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 風 (phong) + 旗 (kì)Pinyinzhāo fēng qíHán Việtchiêu phong kìCấu tạo招 + 風 + 旗 · chiêu + phong + kì nghĩa thành phần: chiêu + phong + kì