招風耳

zhāo fēng ěr chiêu phong nhĩ

Hán Việt: chiêu phong nhĩ · Pinyin: zhāo fēng ěr

Tổng quan

tai vểnh

Cấu tạo: (chiêu) + (phong) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai vểnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耳廓較一般人更向外揚的耳朵。

Eng

  • CC-CEDICT jug ears
  • Cihui jug ears