招飲 zhāo yǐn · chiêu ẩm Hán Việt: chiêu ẩm · Pinyin: zhāo yǐn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 飲 (ẩm)Pinyinzhāo yǐnHán Việtchiêu ẩmCấu tạo招 + 飲 · chiêu + ẩm nghĩa thành phần: chiêu + ẩm