招麾 zhāo huī · chiêu huy Hán Việt: chiêu huy · Pinyin: zhāo huī Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 麾 (huy)Pinyinzhāo huīHán Việtchiêu huyCấu tạo招 + 麾 · chiêu + huy nghĩa thành phần: chiêu + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指挥; 亦作"招挥"。征召,起用。Tân Hoa Tự Điển 1.指挥。 2.亦作"招挥"。征召,起用。