拜上 bái thượng Hán Việt: bái thượng Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 上 (thượng)Hán Việtbái thượngCấu tạo拜 + 上 · bái + thượng nghĩa thành phần: bái + thượng Nghĩa EngCihui 拜上 àishàng f.e. <court.> with my respectful bows (used in ending a letter, after the name of the writer)