拜义 bái nghĩa Hán Việt: bái nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 义 (nghĩa)Hán Việtbái nghĩaCấu tạo拜 + 义 · bái + nghĩa nghĩa thành phần: bái + nghĩa