拜井 bái tỉnh Hán Việt: bái tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 井 (tỉnh)Hán Việtbái tỉnhCấu tạo拜 + 井 · bái + tỉnh nghĩa thành phần: bái + tỉnh