拜会

bài huìbái hội

Hán Việt: bái hội · Pinyin: bài huì

Tổng quan

tiếp; gặp; hội kiến; tiếp kiến (nay thường dùng trong các cuộc viếng thăm chính thức về ngoại giao)

新华 · Tân Hoa Đại lục

拜访会见(今多用于外交上的正式访问)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

拜訪會面。《三國演義》第三七回:「備永慕先生,無緣拜會。」《儒林外史》第三回:「晚生久仰老先生,只是無緣,不曾拜會。」

Cấu tạo: 拜 (bái) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ
  • Cihui thăm viếng
  • Cihui đến thăm
  • Tần suất từ bái cối/bái hội: tiếp/gặp/hội kiến/tiếp kiến; gặp; hội kiến; tiếp kiến
  • Biên soạn v. pay an official call; call on

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拜訪會面。《三國演義》第三七回:「備永慕先生,無緣拜會。」《儒林外史》第三回:「晚生久仰老先生,只是無緣,不曾拜會。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拜访会见(今多用于外交上的正式访问)。
  • Kaggle Zh-Vi have audience with

Eng

  • Cihui (often used in the context of diplomacy) to meet with; to pay a visit to; to call on
  • Tần suất từ (often used in the context of diplomacy) to meet with; to pay a visit to; to call on

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党